TJ Start Brno
Czech Republic: Cộng hòa Séc
TJ Start Brno Resultados mais recentes
TJ Start Brno Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
TJ Start Brno ghi bàn cứ mỗi 96 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
TJ Start Brno ghi trung bình 0.94 bàn mỗi trận
TJ Start Brno là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
TJ Start Brno không ghi được bàn trong 45% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
TJ Start Brno để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
TJ Start Brno để thủng lưới trung bình 1.91 bàn mỗi trận
TJ Start Brno đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà TJ Start Brno đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
TJ Start Brno tổng số bàn thắng mỗi trận 2.85 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với TJ Start Brno tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 59% đối với TJ Start Brno tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
TJ Start Brno đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
TJ Start Brno ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
TJ Start Brno ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
TJ Start Brno ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
TJ Start Brno chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
TJ Start Brno chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
TJ Start Brno ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
TJ Start Brno chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
TJ Start Brno chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
TJ Start Brno ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 83% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, TJ Start Brno ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, TJ Start Brno ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
TJ Start Brno thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
TJ Start Brno có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, TJ Start Brno thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, TJ Start Brno có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, TJ Start Brno thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, TJ Start Brno có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
TJ Start Brno thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
TJ Start Brno có trung bình 0.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, TJ Start Brno thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
TJ Start Brno có trung bình 0.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, TJ Start Brno thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
TJ Start Brno có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
TJ Start Brno Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 22 | 7 | 3 | 69:24 | 45 | 73 | |
| 2 | 32 | 21 | 7 | 4 | 74:34 | 40 | 70 | |
| 3 | 32 | 19 | 4 | 9 | 67:44 | 23 | 61 | |
| 4 | 32 | 16 | 10 | 6 | 50:40 | 10 | 58 | |
| 5 | 32 | 16 | 9 | 7 | 50:35 | 15 | 57 | |
| 6 | 32 | 17 | 5 | 10 | 64:32 | 32 | 56 | |
| 7 | 32 | 15 | 7 | 10 | 60:47 | 13 | 52 | |
| 8 | 32 | 13 | 8 | 11 | 50:45 | 5 | 47 | |
| 9 | 32 | 13 | 6 | 13 | 51:51 | 0 | 45 | |
| 10 | 32 | 10 | 10 | 12 | 53:61 | -8 | 40 | |
| 11 | 32 | 9 | 10 | 13 | 46:52 | -6 | 37 | |
| 12 | 32 | 10 | 7 | 15 | 44:54 | -10 | 37 | |
| 13 | 32 | 8 | 8 | 16 | 36:60 | -24 | 32 | |
| 14 | 32 | 7 | 9 | 16 | 37:54 | -17 | 30 | |
| 15 | 32 | 9 | 3 | 20 | 44:72 | -28 | 30 | |
| 16 | 32 | 6 | 8 | 18 | 36:59 | -23 | 26 | |
| 17 | 32 | 4 | 11 | 17 | 32:65 | -33 | 23 | |
| 18 | 32 | 5 | 7 | 20 | 38:72 | -34 | 22 |
- Promotion
- Relegation